refutable
/refjutəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
refutable
/refjutəbl/
tính từ
- có thể bác, có thể bẻ lại
Định nghĩa tiếng Anh
s able to be refuted
Từ điển Anh–Việt
111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s able to be refuted
Đang tải...