Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

regularise

/'re^jjlәraiz/

“regularises” là ngôi 3 số ít của regularise — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

regularise

//

* ngoại động từ
  • làm theo đúng quy tắc, làm theo đúng thể thức
Định nghĩa tiếng Anh

v bring into conformity with rules or principles or usage; impose regulations v make regular or more regular

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...