regularity
“regularities” là số nhiều của regularity — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The regularity of the train schedule helps commuters.”Sự đều đặn của lịch trình tàu giúp hành khách.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
regularity
/'regju'læriti/
danh từ
- tính đều đều, tính đều đặn
- tính cân đối
- tính quy củ, tính đúng mực
- tính hợp thức, tính quy tắc
Định nghĩa tiếng Anh
n. a property of polygons: the property of having equal sides and equal angles n. the quality of being characterized by a fixed principle or rate