Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

regularity

/'regju'læriti/ Collins ★ phổ biến #12202

“regularities” là số nhiều của regularity — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tính thường xuyên, sự đều đặn danh từ

“The regularity of the train schedule helps commuters.”Sự đều đặn của lịch trình tàu giúp hành khách.

Biến thể từ regularities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

regularity

/'regju'læriti/

danh từ

  • tính đều đều, tính đều đặn
  • tính cân đối
  • tính quy củ, tính đúng mực
  • tính hợp thức, tính quy tắc
Định nghĩa tiếng Anh

n. a property of polygons: the property of having equal sides and equal angles n. the quality of being characterized by a fixed principle or rate

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...