Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #12202

regularity

/'regju'læriti/

danh từ

  • tính đều đều, tính đều đặn
  • tính cân đối
  • tính quy củ, tính đúng mực
  • tính hợp thức, tính quy tắc
Biến thể từ regularities số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a property of polygons: the property of having equal sides and equal angles\nn. the quality of being characterized by a fixed principle or rate

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...