regulatory
/ˈrɛɡjʊlətɔri/
Nghĩa thường dùng
quy định
tính từ
“They follow regulatory guidelines.”Họ tuân theo các hướng dẫn quy định.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tính từ
- quy định
ví dụ
They follow regulatory guidelines. — Họ tuân theo các hướng dẫn quy định.