Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“rehearsed” là quá khứ phân từ của rehearse — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLGRECollins ★ phổ biến #7786

rehearse

/ri'hə:s/

ngoại động từ

  • nhắc lại, kể lại
  • diễn tập (vở kịch, bài múa...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. engage in a rehearsal (of)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...