Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #45420

reheating

//

* danh từ
  • xem reheat
  • sự đun nóng kim loại đến nhiệt độ gia công
Định nghĩa tiếng Anh

v heat again

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...