Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #26272

reincarnate

/'ri:'inkɑ:neit/

ngoại động từ

  • cho đầu thai, cho hiện thân
Định nghĩa tiếng Anh

v. be born anew in another body after death\nv. cause to appear in a new form\ns. having a new body

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...