reincarnate
/'ri:'inkɑ:neit/
ngoại động từ
- cho đầu thai, cho hiện thân
Biến thể từ
reincarnated quá khứ
reincarnated quá khứ phân từ
reincarnates số nhiều
reincarnating hiện tại phân từ
reincarnates ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
v. be born anew in another body after death\nv. cause to appear in a new form\ns. having a new body