reincarnate
/'ri:'inkɑ:neit/ GRE phổ biến #26272
“reincarnating” là hiện tại phân từ của reincarnate — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
reincarnated quá khứ
reincarnated quá khứ phân từ
reincarnates số nhiều
reincarnating hiện tại phân từ
reincarnates ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
reincarnate
/'ri:'inkɑ:neit/
ngoại động từ
- cho đầu thai, cho hiện thân
Định nghĩa tiếng Anh
v. be born anew in another body after death v. cause to appear in a new form s. having a new body