Từ điển Anh–Việt

112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reincarnate

/'ri:'inkɑ:neit/ GRE phổ biến #26272

“reincarnated” là quá khứ của reincarnate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reincarnate

/'ri:'inkɑ:neit/

ngoại động từ

  • cho đầu thai, cho hiện thân
Định nghĩa tiếng Anh

v. be born anew in another body after death v. cause to appear in a new form s. having a new body

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...