Từ điển Anh–Việt

111.779 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reincorporate

/'ri:in'kɔ:pəreit/

“reincorporated” là quá khứ phân từ của reincorporate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reincorporate

/'ri:in'kɔ:pəreit/

ngoại động từ

  • sáp nhập trở lại
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To incorporate again.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...