reinsert
/.ri:in'sә:t/ phổ biến #29043
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
reinsert
//
* ngoại động từ- lại đưa, lại gài, lại lồng vào
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. To insert again.
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v. t. To insert again.
Đang tải...