reinsert
/.ri:in'sә:t/ phổ biến #29043
“reinserting” là hiện tại phân từ của reinsert — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
reinsert
//
* ngoại động từ- lại đưa, lại gài, lại lồng vào
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. To insert again.