Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“reinserted” là quá khứ phân từ của reinsert — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #29043

reinsert

//

* ngoại động từ
  • lại đưa, lại gài, lại lồng vào
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To insert again.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...