Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #10892

reinstate

/'ri:in'steit/

ngoại động từ

  • phục hồi (chức vụ, quyền lợi); lấy lại (sức khoẻ)
  • sắp đặt lại (cho có thứ tự, quy củ)
Định nghĩa tiếng Anh

v. restore to the previous state or rank

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...