Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reinvent

/ˌriːɪnˈvent/

“reinventing” là hiện tại phân từ của reinvent — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

phát minh lại, sáng tạo lại (thay đổi hoàn toàn một thứ gì đó đã tồn tại) động từ

“The company had to reinvent its business model to survive the crisis.”Công ty đã phải sáng tạo lại mô hình kinh doanh của mình để tồn tại qua cuộc khủng hoảng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

động từ

  • phát minh lại, sáng tạo lại (thay đổi hoàn toàn một thứ gì đó đã tồn tại)
    • reinvent the wheel: phát minh lại bánh xe (lãng phí thời gian làm lại thứ đã có)
    • reinvent oneself: thay đổi bản thân, làm mới mình
  • làm mới lại, cải tiến (một sản phẩm, ý tưởng, v.v.)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...