reinvent
/ˌriːɪnˈvent/
“reinventing” là hiện tại phân từ của reinvent — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
phát minh lại, sáng tạo lại (thay đổi hoàn toàn một thứ gì đó đã tồn tại)
động từ
“The company had to reinvent its business model to survive the crisis.”Công ty đã phải sáng tạo lại mô hình kinh doanh của mình để tồn tại qua cuộc khủng hoảng.
Biến thể từ
reinvented quá khứ
reinvented quá khứ phân từ
reinventing hiện tại phân từ
reinvents ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
động từ
- phát minh lại, sáng tạo lại (thay đổi hoàn toàn một thứ gì đó đã tồn tại)
- reinvent the wheel: phát minh lại bánh xe (lãng phí thời gian làm lại thứ đã có)
- reinvent oneself: thay đổi bản thân, làm mới mình
- làm mới lại, cải tiến (một sản phẩm, ý tưởng, v.v.)