Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #8754

reiterate

/ri:'itəreit/

ngoại động từ

  • tóm lại, nói lại, lập lại
Định nghĩa tiếng Anh

v to say, state, or perform again

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...