reiterate
/ri:'itəreit/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #8754
“reiterates” là ngôi 3 số ít của reiterate — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
nhắc lại, lặp lại (để nhấn mạnh)
động từ
“The CEO reiterated the company's commitment to safety.”Giám đốc điều hành nhắc lại cam kết của công ty về an toàn.
Biến thể từ
reiterated quá khứ
reiterated quá khứ phân từ
reiterating hiện tại phân từ
reiterates ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
reiterate
/ri:'itəreit/
ngoại động từ
- tóm lại, nói lại, lập lại
Định nghĩa tiếng Anh
v to say, state, or perform again