Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reiterate

/ri:'itəreit/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #8754

“reiterating” là hiện tại phân từ của reiterate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nhắc lại, lặp lại (để nhấn mạnh) động từ

“The CEO reiterated the company's commitment to safety.”Giám đốc điều hành nhắc lại cam kết của công ty về an toàn.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reiterate

/ri:'itəreit/

ngoại động từ

  • tóm lại, nói lại, lập lại
Định nghĩa tiếng Anh

v to say, state, or perform again

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...