Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rejoice

/ri'dʤɔis/ IELTSGRECollins ★ phổ biến #10736

“rejoiced” là quá khứ của rejoice — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

làm cho vui mừng, làm cho hoan hỉ động từ

“We rejoice at the good news.”Chúng tôi vui mừng trước tin tốt.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rejoice

/ri'dʤɔis/

ngoại động từ

  • làm cho vui mừng, làm cho hoan hỉ
    • we are rejoiced to see him here: chúng tôi vui mừng thấy anh ta ở đây
    • the boy's success rejoiced his mother's heart: sự thành công của đứa trẻ làm vui lòng người mẹ

nội động từ

  • vui mừng, hoan
  • (: in) vui hưởng (cái gì), rất hạnh phúc có được (cái gì);(đùa cợt) có (cái gì)
    • to rejoice in something: rất hạnh phúc có được cái gì;(đùa cợt) có (cái gì)
  • vui chơi; liên hoan, ăn mừng
Định nghĩa tiếng Anh

v. feel happiness or joy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...