relabel
/'ri:'leibl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
relabel
/'ri:'leibl/
ngoại động từ
- dán nhãn lại, ghi nhãn lại
- liệt lại vào loại, gán lại cho là
Từ điển Anh–Việt
111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...