Từ điển Anh–Việt

111.754 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

relabel

/'ri:'leibl/

“relabelling” là hiện tại phân từ của relabel — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

relabel

/'ri:'leibl/

ngoại động từ

  • dán nhãn lại, ghi nhãn lại
  • liệt lại vào loại, gán lại cho là
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...