relabel
/'ri:'leibl/
“relabelled” là quá khứ của relabel — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
relabel
/'ri:'leibl/
ngoại động từ
- dán nhãn lại, ghi nhãn lại
- liệt lại vào loại, gán lại cho là