Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #7035

relentless

/ri'hentlis/

tính từ

  • tàn nhẫn, không thương xót
  • không hề yếu đi, không nao núng
    • to be relentless in doing something: làm việc gì hăng say không hề nao núng
Định nghĩa tiếng Anh

s not to be placated or appeased or moved by entreaty\ns never-ceasing

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...