Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #9453

relinquish

/ri'liɳkwiʃ/

ngoại động từ

  • bỏ, từ bỏ (thói quen, hy vọng, quyền lợi...)
    • to relinquish one's hopes: từ bỏ hy vọng
    • to relinquish one's habits: bỏ những thói quen
  • buông, thả
    • to relinquish one's hold: buông tay ra
Định nghĩa tiếng Anh

v part with a possession or right\nv do without or cease to hold or adhere to\nv turn away from; give up\nv release, as from one's grip

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...