relinquish
/ri'liɳkwiʃ/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #9453
“relinquished” là quá khứ của relinquish — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
từ bỏ, nhường lại (quyền, chức vụ)
động từ
“She relinquished her role as department head.”Cô ấy từ bỏ vai trò trưởng phòng của mình.
Biến thể từ
relinquished quá khứ
relinquished quá khứ phân từ
relinquishing hiện tại phân từ
relinquishes ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
relinquish
/ri'liɳkwiʃ/
ngoại động từ
- bỏ, từ bỏ (thói quen, hy vọng, quyền lợi...)
- to relinquish one's hopes: từ bỏ hy vọng
- to relinquish one's habits: bỏ những thói quen
- buông, thả
- to relinquish one's hold: buông tay ra
Định nghĩa tiếng Anh
v part with a possession or right v do without or cease to hold or adhere to v turn away from; give up v release, as from one's grip