reload
/'ri:'loud/ phổ biến #16397
“reloaded” là quá khứ của reload — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
nạp lại
động từ
“You need to reload the page to see the updates.”Bạn cần nạp lại trang để xem các cập nhật.
Biến thể từ
reloaded quá khứ
reloading hiện tại phân từ
reloaded quá khứ phân từ
reloads ngôi 3 số ít
reloads số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
reload
/'ri:'loud/
ngoại động từ
- chất lại
- nạp lại (súng)
- to reload a revolver: nạp đạn lại vào khẩu súng lục
Định nghĩa tiếng Anh
v. place a new load on