Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reload

/'ri:'loud/ phổ biến #16397

“reloaded” là quá khứ của reload — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nạp lại động từ

“You need to reload the page to see the updates.”Bạn cần nạp lại trang để xem các cập nhật.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reload

/'ri:'loud/

ngoại động từ

  • chất lại
  • nạp lại (súng)
    • to reload a revolver: nạp đạn lại vào khẩu súng lục
Định nghĩa tiếng Anh

v. place a new load on

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...