Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSGRECollins ★ phổ biến #16559

remittance

/ri'mitəns/

danh từ

  • sự gửi tiền, sự gửi hàng
  • món tiền nhận được qua bưu điện, món hàng nhận qua bưu điện
Biến thể từ remittances số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a payment of money sent to a person in another place

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...