Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

removable

/ri'mu:vәbl/ phổ biến #14776

“removables” là số nhiều của removable — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

có thể tháo rời tính từ

“The cover is removable for easy cleaning.”Vỏ bọc có thể tháo rời để dễ dàng vệ sinh.

Biến thể từ removables số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

removable

//

  • bỏ được
Định nghĩa tiếng Anh

a. capable of being removed or taken away or dismissed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...