Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21467

remover

/ri'mu:və/

danh từ

  • người dọn đồ ((cũng) furniture remover)
  • thuốc tẩy (dầu mỡ...)
  • (kỹ thuật) dụng cụ tháo, đồ m
Biến thể từ removers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a solvent that removes a substance (usually from a surface)\nn. someone who works for a company that moves furniture

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...