Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

remover

/ri'mu:və/ phổ biến #21467
Biến thể từ removers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

remover

/ri'mu:və/

danh từ

  • người dọn đồ ((cũng) furniture remover)
  • thuốc tẩy (dầu mỡ...)
  • (kỹ thuật) dụng cụ tháo, đồ m
Định nghĩa tiếng Anh

n. a solvent that removes a substance (usually from a surface) n. someone who works for a company that moves furniture

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...