Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

renature

/ri:'neitʃә(r)/

“renatured” là quá khứ phân từ của renature — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

renature

//

* ngoại động từ
  • làm cho (protein) có lại những đặc tính trước đây đã mất
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...