Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rendering

/'rendәriŋ/ TOEFLGRE phổ biến #10799

“renderings” là số nhiều của rendering — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bản vẽ danh từ

“The rendering of the building was impressive.”Bản vẽ của tòa nhà rất ấn tượng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rendering

//

* danh từ
  • sự biểu diễn (một vai kịch, một bản nhạc )
  • sự dịch (cái gì bằng văn bản); bản dịch
  • vữa lót (trên đá, gạch)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a coat of stucco applied to a masonry wall n. perspective drawing of an architect's design n. giving in acknowledgment of obligation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...