Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“renouncing” là hiện tại phân từ của renounce — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLGRECollins ★ phổ biến #10656

renounce

/ri'nauns/

ngoại động từ

  • bỏ, từ bỏ, không thừa nhận
    • to renounce the right of succession: từ bỏ quyền kế thừa
    • to renounce one's faith: bỏ đức tin
    • to renounce the world: không thiết gì sự đời, xuất gia đi tu, đi ở ẩn

nội động từ

  • (đánh bài) không ra được quân bài cùng hoa

danh từ

  • (đánh bài) sự không ra được quân bài cùng hoa
Định nghĩa tiếng Anh

v give up, such as power, as of monarchs and emperors, or duties and obligations\nv leave (a job, post, or position) voluntarily\nv turn away from; give up\nv cast off

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...