Từ điển Anh–Việt

112.224 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

renounce

/ri'nauns/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #10656

“renounced” là quá khứ phân từ của renounce — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

từ bỏ động từ

“He decided to renounce his citizenship.”Anh ấy quyết định từ bỏ quốc tịch của mình.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

renounce

/ri'nauns/

ngoại động từ

  • bỏ, từ bỏ, không thừa nhận
    • to renounce the right of succession: từ bỏ quyền kế thừa
    • to renounce one's faith: bỏ đức tin
    • to renounce the world: không thiết gì sự đời, xuất gia đi tu, đi ở ẩn

nội động từ

  • (đánh bài) không ra được quân bài cùng hoa

danh từ

  • (đánh bài) sự không ra được quân bài cùng hoa
Định nghĩa tiếng Anh

v give up, such as power, as of monarchs and emperors, or duties and obligations v leave (a job, post, or position) voluntarily v turn away from; give up v cast off

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...