Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

renovate

/'renouveit/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #8620

“renovated” là quá khứ phân từ của renovate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cải tạo, tu sửa (công trình) động từ

“Workers are renovating the old warehouse.”Công nhân đang cải tạo nhà kho cũ.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

renovate

/'renouveit/

ngoại động từ

  • làm mới lại, đổi mới; cải tiến, sửa chữa lại
  • hồi phục lại, làm hồi sức lại
Định nghĩa tiếng Anh

v. restore to a previous or better condition

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...