renovate
/'renouveit/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #8620
“renovates” là ngôi 3 số ít của renovate — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
cải tạo, tu sửa (công trình)
động từ
“Workers are renovating the old warehouse.”Công nhân đang cải tạo nhà kho cũ.
Biến thể từ
renovated quá khứ phân từ
renovating hiện tại phân từ
renovated quá khứ
renovates ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
renovate
/'renouveit/
ngoại động từ
- làm mới lại, đổi mới; cải tiến, sửa chữa lại
- hồi phục lại, làm hồi sức lại
Định nghĩa tiếng Anh
v. restore to a previous or better condition