renovation
“renovations” là số nhiều của renovation — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The kitchen underwent a complete renovation.”Nhà bếp được cải tạo hoàn toàn.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
renovation
/,renou'veiʃn/
danh từ
- sự làm mới lại, sự đổi mới; sự cải tiến; sự sửa chữa lại
- sự hồi phục, sự làm hồi sức
Định nghĩa tiếng Anh
n. the act of improving by renewing and restoring n. the state of being restored to its former good condition