Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #18742

renown

/ri'naun/

danh từ

  • danh tiếng, tiếng tăm
    • a man of great renown: người có danh tiếng lớn
Định nghĩa tiếng Anh

n the state or quality of being widely honored and acclaimed

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...