Từ điển Anh–Việt

112.218 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

renown

/ri'naun/ GRE phổ biến #18742
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

renown

/ri'naun/

danh từ

  • danh tiếng, tiếng tăm
    • a man of great renown: người có danh tiếng lớn
Định nghĩa tiếng Anh

n the state or quality of being widely honored and acclaimed

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...