Từ điển Anh–Việt

112.131 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reorder

/.ri:'ɒ:dә/ phổ biến #21748

“reordering” là hiện tại phân từ của reorder — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đặt hàng lại; lệnh đặt thêm v./n.

“We reorder stock when levels fall below 100 units.”Chúng tôi đặt hàng lại khi mức tồn kho giảm xuống dưới 100 đơn vị.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reorder

//

* ngoại động từ
  • đặt mua lại, đặt mua bổ sung
  • sắp xếp lại, sắp đặt theo trật tự mới* danh từ
  • yêu cầu cung cấp thêm
Định nghĩa tiếng Anh

n. a repeated order for the same merchandise v. assign a new order to v. make a new request to be supplied with

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...