Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reorient

/.ri:'ɒ:rient/ TOEFL

“reorienting” là hiện tại phân từ của reorient — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thay đổi hướng hoặc cách nhìn nhận động từ

“She decided to reorient her career towards environmental science.”Cô ấy quyết định thay đổi hướng đi sự nghiệp sang khoa học môi trường.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reorient

//

* ngoại động từ
  • thay đổi quan điểm, thay đổi thái độ
Định nghĩa tiếng Anh

v. cause to turn v. set or arrange in a new or different determinate position

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...