reorient
/.ri:'ɒ:rient/ TOEFL
“reorients” là ngôi 3 số ít của reorient — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
thay đổi hướng hoặc cách nhìn nhận
động từ
“She decided to reorient her career towards environmental science.”Cô ấy quyết định thay đổi hướng đi sự nghiệp sang khoa học môi trường.
Biến thể từ
reorienting hiện tại phân từ
reoriented quá khứ
reorients ngôi 3 số ít
reoriented quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
reorient
//
* ngoại động từ- thay đổi quan điểm, thay đổi thái độ
Định nghĩa tiếng Anh
v. cause to turn v. set or arrange in a new or different determinate position