Từ điển Anh–Việt

109,055 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #22367

repackage

//

* danh từ
  • xem repack
  • sự cấp cho người một hình ảnh hấp dẫn hơn (đặc biệt cho ứng cử viên)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...