phổ biến #22367 repackage//* danh từxem repacksự cấp cho người một hình ảnh hấp dẫn hơn (đặc biệt cho ứng cử viên) Biến thể từ repackaged quá khứ phân từ repackaging hiện tại phân từ repackaged quá khứ repackages ngôi 3 số ít