Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #41050

repairable

/'ripeərəbl/

tính từ

  • có thể sửa chữa, có thể tu sửa
  • có thể sửa, có thể chuộc (lỗi, sai lầm)
  • có thể đền bù, có thể bồi thường (thiệt hại)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Reparable.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...