Từ điển Anh–Việt

111.879 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

repast

/ri'pɑ:st/ phổ biến #26697

“repasts” là số nhiều của repast — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Một bữa ăn, đặc biệt là bữa ăn chính thức. danh từ

“They enjoyed a lavish repast at the banquet.”Họ thưởng thức một bữa ăn phong phú tại buổi tiệc.

Biến thể từ repasts số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

repast

/ri'pɑ:st/

danh từ

  • bữa ăn, bữa tiệc
  • món ăn (trong bữa ăn)
Định nghĩa tiếng Anh

n the food served and eaten at one time

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...