Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #14804

repayment

/ri:'peimənt/

danh từ

  • sự trả lại
  • sự báo đáp, sự đền đáp
Biến thể từ repayments số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. payment of a debt or obligation

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...