rep
/rep/ Collins ★ phổ biến #6243
“repping” là hiện tại phân từ của rep — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
đại diện
danh từ
“She is a sales rep for the company.”Cô ấy là đại diện bán hàng cho công ty.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rep
/rep/
danh từ
- vải sọc (để bọc nệm) ((cũng) repp, reps)-(ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) bài học thuộc lòng
- (từ lóng) người phóng đâng, người đàn bà lẳng lơ
danh từ
- (từ lóng), (như) repertory_theatre
Định nghĩa tiếng Anh
n. informal abbreviation of `representative' n. a fabric with prominent rounded crosswise ribs