represent a
động từ
- đại diện cho, tượng trưng cho
- represent a group: đại diện cho một nhóm
- represent a symbol: tượng trưng cho một biểu tượng
- represent a change: thể hiện một sự thay đổi
- thể hiện, biểu thị
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...