Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #3205

depict

/di'pikt/

ngoại động từ ((cũng) depicture)

  • vẽ
  • tả, miêu tả
Định nghĩa tiếng Anh

v show in, or as in, a picture\nv give a description of\nv make a portrait of

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...