Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reproachful

/ri'proutʃful/ phổ biến #29649
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reproachful

/ri'proutʃful/

tính từ

  • trách mắng, quở trách, mắng mỏ
    • reproachful words: những lời trách mắng
  • (từ cổ,nghĩa cổ) nhục nhã, làm xấu h
Định nghĩa tiếng Anh

s expressing reproof or reproach especially as a corrective

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...