reproachful
/ri'proutʃful/ phổ biến #29649
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
reproachful
/ri'proutʃful/
tính từ
- trách mắng, quở trách, mắng mỏ
- reproachful words: những lời trách mắng
- (từ cổ,nghĩa cổ) nhục nhã, làm xấu h
Định nghĩa tiếng Anh
s expressing reproof or reproach especially as a corrective