Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reproduction

/,ri:prə'dʌkʃn/ TOEFLCollins ★ phổ biến #5658

“reproductions” là số nhiều của reproduction — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bản sao chép danh từ

“Museum gift shops sell reproductions.”Cửa hàng quà tặng bảo tàng bán bản sao chép.

Biến thể từ reproductions số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reproduction

/,ri:prə'dʌkʃn/

danh từ

  • sự tái sản xuất
  • sự sinh sôi nẩy nở; sự sinh sản
  • sự sao chép, sự sao lại, sự mô phỏng; bản (bức tranh, bài văn...) sao chép; bản (bức tranh, bài văn...) mô phỏng
  • (vật lý) sự phát lại, sự lặp lại
    • sound reproduction: sự phát lại âm
    • reproduction of image: sự phát lại ảnh
Định nghĩa tiếng Anh

n. the process of generating offspring n. recall that is hypothesized to work by storing the original stimulus input and reproducing it during recall n. the act of making copies n. the sexual activity of conceiving and bearing offspring

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...